Tiếng Trung thương mại điện tử, livestream bán hàng
Từ vựng và mẫu câu để làm với nguồn hàng, đối tác và đội livestream người Trung Quốc: chọn hàng, gửi mẫu, lên live, đẩy traffic, xử lý đơn, đánh giá, hoàn trả và quảng cáo trên Douyin, TikTok Shop, Shopee. Bấm vào từ hoặc câu để nghe đọc.
Đội ngũ giáo viên Tiếng Trung Bang Bang biên soạn · cập nhật 29/10/2026
Từ vựng (30/60 từ)
Mẫu câu (15/30 câu)
Vì sao người bán online nên biết tiếng Trung ngành TMĐT?
Nhiều cách làm livestream và vận hành shop được học từ Douyin, và nguồn hàng phần lớn đến từ xưởng Trung Quốc. Biết thuật ngữ như 选品 (chọn hàng), 带货 (bán qua live), 转化率 (tỷ lệ chuyển đổi), 投流 (chạy quảng cáo) giúp bạn đọc được tài liệu, video hướng dẫn gốc và trao đổi trực tiếp với xưởng, đội live.
- Livestream: 主播 (host), 场控 (điều phối live), 话术 (câu chốt đơn), 福利款 (deal ưu đãi).
- Chỉ số: 点击率 (CTR), 客单价 (AOV), 成交额 (doanh số), 投产比 (ROI quảng cáo).
- Sau bán: 仅退款 (chỉ hoàn tiền), 差评 (đánh giá xấu), 限流 (bị bóp tương tác).
Xem thêm tiếng Trung mua hàng 1688, Taobao để tự tìm nguồn hàng và cách nói giá tiền, số lượng.
Học đúng ngành, dùng ngay trong việc
Phương pháp 学以致用 · 因材施教: giáo viên học kỹ công việc của bạn, dạy đúng từ vựng, mẫu câu ngành, sửa lỗi ngay và giao bài tập là việc thật.
Câu hỏi thường gặp
Bán hàng TikTok Shop, Shopee có cần biết tiếng Trung không?
Không bắt buộc, nhưng biết tiếng Trung giúp bạn tự tìm và đàm phán nguồn hàng với xưởng, đọc tài liệu vận hành, xem livestream gốc trên Douyin và làm việc với đối tác Trung Quốc mà không cần trung gian.
Học thuật ngữ livestream tiếng Trung bắt đầu từ đâu?
Học theo một phiên live: chọn hàng, chuẩn bị kịch bản, lên live, đẩy traffic, chốt đơn, xử lý sau bán. Mỗi bước học 5–10 thuật ngữ kèm câu mẫu, dùng ngay khi trao đổi với đội live hoặc xưởng.
Có lớp tiếng Trung riêng cho người làm thương mại điện tử không?
Có. Học 1 kèm 1 tại Tiếng Trung Bang Bang, giáo viên soạn bài theo đúng sàn, ngành hàng và việc bạn đang làm: nhắn xưởng, đọc tài liệu Douyin, làm việc với đội live.
Tiếng Trung xuất nhập khẩu, logistics
Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung xuất nhập khẩu, logistics: booking, chứng từ, hải quan, cướ…
Tiếng Trung nhà máy, công xưởng
Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung nhà máy, công xưởng: sản xuất, chất lượng, máy móc, an toàn…
Tiếng Trung mua hàng Trung Quốc: 1688, Taobao, chợ sỉ
Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung mua hàng, order 1688, Taobao, chợ sỉ Quảng Châu: hỏi hàng, …
Tiếng Trung may mặc, da giày
Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung ngành may mặc, da giày: rập, vải, phụ liệu, đường may, QC, …
Tiếng Trung điện tử, linh kiện
Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung nhà máy điện tử: chuyền SMT, linh kiện, lỗi hàn, chống tĩnh…
Tiếng Trung kế toán, nhân sự
Từ vựng và mẫu câu tiếng Trung kế toán, nhân sự: hoá đơn VAT, thuế, sổ sách, lương, bảo hi…
Tiếng Trung văn phòng
Từ vựng và mẫu câu cho người làm ở công ty Trung Quốc.