Từ vựng HSK3 mới (HSK 3.0)
487 từ mới của HSK3 theo đề cương HSK 3.0 bản sửa đổi, áp dụng cho kỳ thi từ tháng 12/2026. Lọc theo chủ đề, bấm vào từ để nghe đọc, bật "Che nghĩa" để tự kiểm tra, hoặc gộp cả HSK1–2 để ôn đủ 978 từ.
Đã học xong? Làm bài thi thử từ vựng HSK3 để chấm điểm. Chưa chắc nền thì xem từ vựng HSK2, thuộc rồi thì học tiếp từ vựng HSK4.
HSK3 học thêm những gì so với HSK2?
- Câu chữ 把 và câu bị động 被: 请把文件发给我。 (Gửi tài liệu cho tôi), 我的手机被偷了。 (Điện thoại tôi bị trộm).
- Từ nối câu dài: 如果…就…, 只要…就…, 不但…而且…, 除了…以外.
- Mức độ và so sánh: 越来越…, 越…越…, 更, 比较, …极了.
- Phó từ chỉ thời gian: 才, 刚, 终于, 一直, 马上, 突然, giúp kể lại sự việc rõ ràng.
- Chủ đề mới: công việc văn phòng, ngân hàng, sức khoẻ, nhà ở, mua sắm, du lịch, bốn mùa và phương hướng.
Mẹo học từ vựng HSK3
- Học từ nối bằng cả cặp và một câu mẫu, ví dụ 虽然…但是… đi với 只要…就….
- Phân biệt từ gần nghĩa: 以为/认为, 刚/刚才, 遇到/遇见, 了解/明白/懂得.
- Mỗi ngày bật "Che nghĩa" ôn lại 20 từ hôm trước rồi mới học từ mới.
- Làm thi thử HSK3 mỗi tuần, ghi các từ hay sai vào sổ.
Danh sách từ dựa trên dữ liệu mở complete-hsk-vocabulary (giấy phép MIT); pinyin, nghĩa tiếng Việt và chủ đề do hoctiengtrunggiaotiep.vn biên soạn.
Từ HSK3 đến dùng tiếng Trung trong công việc
Học tiếng Trung online 1 kèm 1: lộ trình HSK 3.0, học từ qua tình huống công việc của bạn.
Câu hỏi thường gặp
HSK3 mới có bao nhiêu từ?
Theo đề cương HSK 3.0 bản sửa đổi áp dụng cho kỳ thi từ tháng 12/2026, HSK3 có khoảng 1.000 từ tính cả HSK1–2. Trang này liệt kê 487 từ mới của HSK3; cộng 294 từ HSK1 và 197 từ HSK2 là 978 từ.
Từ HSK2 lên HSK3 mất bao lâu?
Nếu đã chắc HSK2 và học 15–20 từ mới mỗi ngày, khoảng 5–6 tuần là thuộc 487 từ HSK3. Cần thêm thời gian luyện nghe, đọc đoạn văn và các mẫu câu 把, 被, 越…越… để làm bài thi.
HSK3 đủ để làm việc với người Trung Quốc chưa?
HSK3 đủ để trao đổi công việc hằng ngày: nhắn tin, hẹn lịch, hỏi giá, giải thích vấn đề đơn giản. Đàm phán, đọc hợp đồng hay viết email dài thường cần HSK4 trở lên.