Từ vựng HSK4 mới (HSK 3.0)
972 từ mới của HSK4 theo đề cương HSK 3.0 bản sửa đổi, áp dụng cho kỳ thi từ tháng 12/2026. Lọc theo chủ đề, bấm vào từ để nghe đọc, bật "Che nghĩa" để tự kiểm tra, hoặc gộp cả HSK1–3 để ôn đủ 1.950 từ.
Đã học xong? Làm bài thi thử từ vựng HSK4 để chấm điểm. Chưa chắc nền thì xem từ vựng HSK3.
HSK4 học thêm những gì so với HSK3?
- Từ văn viết: 而, 将, 与, 之, 此, 仍, 仅, gặp nhiều trong bài đọc, email và văn bản công việc.
- Từ nối nâng cao: 即使…也…, 无论…都…, 既然…就…, 不仅…而且…, 否则.
- Từ trừu tượng: 情况, 能力, 责任, 经验, 态度, 效果, dùng để nói về công việc và quan điểm.
- Chủ đề mới: tuyển dụng, phỏng vấn, kinh tế, khoa học, giao thông, môi trường, đi lại bằng máy bay.
Mẹo học từ vựng HSK4
- Học từ theo cụm hay đi cùng nhau: 解决问题, 提高水平, 取得成功, 引起注意.
- Phân biệt từ gần nghĩa: 不管/无论, 到底/究竟, 获得/取得, 感动/感人.
- Mỗi ngày bật "Che nghĩa" ôn lại 20–30 từ hôm trước rồi mới học từ mới.
- Làm thi thử HSK4 mỗi tuần, ghi các từ hay sai vào sổ.
Danh sách từ dựa trên dữ liệu mở complete-hsk-vocabulary (giấy phép MIT); pinyin, nghĩa tiếng Việt và chủ đề do hoctiengtrunggiaotiep.vn biên soạn.
Từ HSK4 đến làm việc trôi chảy bằng tiếng Trung
Học tiếng Trung online 1 kèm 1: lộ trình HSK 3.0, học từ qua tình huống công việc của bạn.
Câu hỏi thường gặp
HSK4 mới có bao nhiêu từ?
Theo đề cương HSK 3.0 bản sửa đổi áp dụng cho kỳ thi từ tháng 12/2026, HSK4 có khoảng 2.000 từ tính cả HSK1–3. Trang này liệt kê 972 từ mới của HSK4; cộng 978 từ HSK1–3 là 1.950 từ.
Từ HSK3 lên HSK4 mất bao lâu?
Nếu đã chắc HSK3 và học 20 từ mới mỗi ngày, khoảng 7–8 tuần là thuộc 972 từ HSK4. Cần thêm thời gian đọc đoạn văn dài, luyện nghe hội thoại và viết câu hoàn chỉnh để làm bài thi.
HSK4 đủ để làm việc bằng tiếng Trung chưa?
HSK4 đủ để trao đổi công việc khá trôi chảy: họp, gọi điện, viết email, đọc tài liệu thông thường. Nhiều công ty Trung Quốc tại Việt Nam lấy HSK4 làm yêu cầu cho vị trí trợ lý, phiên dịch nội bộ, nhân viên mua hàng.