Từ vựng HSK2 mới (HSK 3.0)
197 từ mới của HSK2 theo đề cương HSK 3.0 bản sửa đổi, áp dụng cho kỳ thi từ tháng 12/2026. Lọc theo chủ đề, bấm vào từ để nghe đọc, bật "Che nghĩa" để tự kiểm tra, hoặc gộp cả HSK1 để ôn đủ 491 từ.
Đã học xong? Làm bài thi thử từ vựng HSK2 để chấm điểm. Chưa chắc HSK1 thì xem từ vựng HSK1.
HSK2 học thêm những gì so với HSK1?
- Từ nối câu: 因为…所以… (vì… nên…), 虽然…但是… (tuy… nhưng…), để nói câu dài hơn.
- Bổ ngữ phương hướng: 进来, 出去, 上去, 回来, rất hay dùng khi nói chuyện hằng ngày.
- Trợ từ 着, 过, 得, 地: diễn tả đang, đã từng, mức độ, cách thức.
- So sánh: 比, 最: 今天比昨天热。 (Hôm nay nóng hơn hôm qua).
- Chủ đề mới: sức khoẻ, thể thao, du lịch, màu sắc, phương hướng, đi lại.
Mẹo học từ vựng HSK2
- Học theo cặp đối nghĩa: 远/近, 快/慢, 左/右, 进来/出去.
- Học từ nối bằng cả câu mẫu, đừng học riêng từng chữ.
- Mỗi ngày bật "Che nghĩa" ôn lại từ hôm trước trước khi học từ mới.
- Làm thi thử HSK2 mỗi tuần, ghi lại các từ hay sai.
Danh sách từ dựa trên dữ liệu mở complete-hsk-vocabulary (giấy phép MIT); pinyin, nghĩa tiếng Việt và chủ đề do hoctiengtrunggiaotiep.vn biên soạn.
Từ HSK2 đến giao tiếp được trong công việc
Học tiếng Trung online 1 kèm 1 với cô Trần Hồng (HSK6, TOCFL cấp 5, dạy từ 2019): lộ trình HSK 3.0, học từ qua tình huống công việc của bạn.
Câu hỏi thường gặp
HSK2 mới có bao nhiêu từ?
Theo đề cương HSK 3.0 bản sửa đổi áp dụng cho kỳ thi từ tháng 12/2026, HSK2 có khoảng 500 từ tính cả HSK1. Trang này liệt kê 197 từ mới của HSK2; cộng 294 từ HSK1 là 491 từ.
Học từ HSK1 lên HSK2 mất bao lâu?
Nếu đã chắc HSK1 và học 10–15 từ mới mỗi ngày, khoảng 3–4 tuần là thuộc 197 từ HSK2. Cần thêm thời gian luyện nghe, ngữ pháp và đặt câu để dùng được.
HSK2 đủ để làm việc với người Trung Quốc chưa?
HSK2 đủ để nói chuyện đơn giản về bản thân, công việc hằng ngày, hỏi đường, mua bán. Để trao đổi công việc, đọc email, đàm phán cơ bản, người đi làm thường cần đến HSK3–4.