Xin chào, cảm ơn, xin lỗi tiếng Trung
Đội ngũ giáo viên Tiếng Trung Bang Bang · cập nhật 29/10/2026
Tiếng Trung có nhiều cách chào, cảm ơn, xin lỗi, mỗi cách hợp với một người nghe: sếp, đối tác, đồng nghiệp, bạn bè hay tin nhắn. Lọc theo hoàn cảnh để chọn câu đúng mức trang trọng, bấm để nghe đọc và xem luôn cách đáp lại.
Xin chào tiếng Trung
Câu chào phổ biến nhất là 你好 (nǐ hǎo). Với sếp, khách hàng, người lớn tuổi, đổi thành 您好 (nín hǎo). Chào cả nhóm dùng 大家好 (dàjiā hǎo). Gặp đồng nghiệp buổi sáng chỉ cần 早 (zǎo). Người quen gặp nhau còn hay hỏi thăm thay câu chào: 最近怎么样? (dạo này thế nào?), 吃了吗? (ăn chưa?).
Cảm ơn tiếng Trung
谢谢 (xièxie) dùng ở mọi nơi. Lịch sự với sếp, khách: 谢谢您, 非常感谢您的帮助. Thân mật với bạn bè: 多谢, 谢啦. Nơi làm việc, người Trung Quốc rất hay cảm ơn bằng 辛苦了 (vất vả rồi) và 麻烦你了 (làm phiền bạn rồi).
Xin lỗi tiếng Trung
对不起 (duìbuqǐ) khi mình làm sai thật. 不好意思 (bù hǎoyìsi) nhẹ hơn, dùng hằng ngày khi làm phiền nhỏ. 抱歉 (bàoqiàn) trang trọng, hay gặp trong email, thông báo. Muốn hỏi người đang bận, mở đầu bằng 打扰一下 (dǎrǎo yíxià).
Cách đáp lại
| Người ta nói | Bạn đáp |
|---|---|
| Cảm ơn: 谢谢 | 不客气 bú kèqi · 不用谢 bú yòng xiè · 不谢 bú xiè · 别客气 bié kèqi · 应该的 yīnggāi de |
| Xin lỗi: 对不起 | 没关系 méi guānxi · 没事儿 méi shìr · 不要紧 bú yàojǐn · 别放在心上 bié fàng zài xīn shang |
| Được khen: 你的中文真好! | 哪里哪里 nǎli nǎli · 过奖了 guòjiǎng le · 谢谢 xièxie |
| Được tặng quà, mời ăn | 你太客气了 nǐ tài kèqi le |
| Tiễn khách: 慢走 | 请留步 qǐng liúbù |
Luyện tập: đáp lại cho đúng
10 câu. Người ta nói một câu chào, cảm ơn, xin lỗi hoặc khen, bạn chọn cách đáp hợp nhất.
Mẹo nói lịch sự cho người mới
- 您 thay 你 khi nói với sếp, khách, người lớn tuổi: 您好, 谢谢您, 让您久等了.
- 不 đổi thanh trước thanh 4: 不客气 đọc bú kèqi, 不用谢 đọc bú yòng xiè, nhưng 不好意思 vẫn là bù hǎoyìsi. Xem thêm phiên âm tiếng Trung.
- Nhắn tin công việc: chào và nói luôn việc trong một tin, ví dụ 王经理您好,打扰一下,想跟您确认一下发货时间。 (Chào anh Vương, làm phiền anh chút, tôi muốn xác nhận thời gian giao hàng.)
- Không lạm dụng 对不起: lỗi nhỏ hằng ngày dùng 不好意思 nghe tự nhiên hơn.
Học tiếp 100 câu giao tiếp tiếng Trung cơ bản, cách nói thứ ngày tháng hoặc từ vựng HSK1.
Mở lời tự tin với người Trung Quốc
Học thử 60 phút với giáo viên (70.000 đ, trừ vào học phí khi đăng ký gói từ 24 buổi): luyện chào hỏi, giới thiệu, cảm ơn, xin lỗi đúng hoàn cảnh và sửa phát âm ngay.
Câu hỏi thường gặp
Xin chào tiếng Trung nói thế nào?
Câu phổ biến nhất là 你好 (nǐ hǎo). Với sếp, khách hàng, người lớn tuổi nên dùng 您好 (nín hǎo) cho lịch sự. Chào nhiều người dùng 大家好 (dàjiā hǎo).
Cảm ơn tiếng Trung là gì, đáp lại thế nào?
Cảm ơn là 谢谢 (xièxie). Đáp lại bằng 不客气 (bú kèqi, không có gì), 不用谢 (bú yòng xiè) hoặc thân mật hơn là 不谢 (bú xiè).
对不起 và 不好意思 khác nhau thế nào?
对不起 (duìbuqǐ) dùng khi mình làm sai thật, cần xin lỗi nghiêm túc. 不好意思 (bù hǎoyìsi) nhẹ hơn, dùng hằng ngày khi làm phiền nhỏ, nhờ việc, đến muộn chút, gọi phục vụ. Trong công việc và email, 抱歉 (bàoqiàn) trang trọng hơn.
Được khen thì đáp lại bằng tiếng Trung thế nào?
Người Trung Quốc thường đáp khiêm tốn: 哪里哪里 (nǎli nǎli, đâu có đâu có) hoặc 过奖了 (guòjiǎng le, quá khen rồi). Người trẻ cũng hay nói 谢谢 để nhận lời khen.
100 câu giao tiếp cơ bản
10 chủ đề, bấm nghe, luyện nghe chọn nghĩa.
Thứ ngày tháng tiếng Trung
Chọn ngày giờ, xem cách viết và nghe đọc.
Kiểm tra trình độ tiếng Trung
10 phút, biết mình đang ở đâu và nên học gì tiếp.
Phiên âm tiếng Trung
Học pinyin, thanh điệu để đọc đúng.
Từ vựng HSK1
Từ vựng nền tảng cho người mới bắt đầu.
Mẫu câu tiếng Trung công sở
Câu dùng ngay khi họp, gọi điện, báo giá.