Luyện viết chữ Hán online
Xem cách viết chữ Hán và luyện viết ngay trên điện thoại: gõ một chữ hoặc cả từ, xem từng nét chạy theo đúng thứ tự, rồi tập viết ngay trên màn hình. Công cụ báo nét đúng, nét sai và gợi ý khi bạn viết nhầm.
7 quy tắc viết chữ Hán (thứ tự nét)
| Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|
| 1. Ngang trước, sổ sau | 十 (thập), 干 |
| 2. Phẩy trước, mác sau | 人, 八, 文 |
| 3. Trên trước, dưới sau | 三, 字, 草 |
| 4. Trái trước, phải sau | 你, 好, 明 |
| 5. Ngoài trước, trong sau | 月, 同, 问 |
| 6. Vào nhà trước, đóng cửa sau | 国, 回, 日 |
| 7. Giữa trước, hai bên sau | 小, 水, 承 |
Bấm vào một ví dụ ở trên để xem chữ đó chạy trong công cụ.
8 nét cơ bản
| Nét | Tên | Cách viết |
|---|---|---|
| 一 | Ngang (横 héng) | Từ trái sang phải |
| 丨 | Sổ (竖 shù) | Từ trên xuống |
| 丿 | Phẩy (撇 piě) | Từ trên phải xuống dưới trái |
| ㇏ | Mác (捺 nà) | Từ trên trái xuống dưới phải |
| 丶 | Chấm (点 diǎn) | Chấm ngắn từ trên xuống |
| ㇀ | Hất (提 tí) | Từ dưới trái hất lên trên phải |
| 𠃌 | Gập (折 zhé) | Đổi hướng giữa nét, không nhấc bút |
| 亅 | Móc (钩 gōu) | Cuối nét móc ngược lên |
Mẹo nhớ mặt chữ
- Tách chữ thành các bộ thủ quen thuộc, ví dụ 好 = 女 (nữ) + 子 (tử).
- Viết mỗi chữ mới 5–10 lần ngay hôm học, ôn lại sau 1 ngày và 1 tuần.
- Học chữ trong từ, không học chữ lẻ: 工作, 同事 dễ nhớ hơn từng chữ riêng.
- Xem phiên âm bằng công cụ pinyin để vừa nhớ chữ vừa nhớ cách đọc.
Muốn có người chữa chữ viết cho bạn?
Học thử 60 phút với cô Trần Hồng: kiểm tra phát âm, chữ viết và nhận lộ trình riêng.
Câu hỏi thường gặp
Viết sai thứ tự nét có sao không?
Viết sai thứ tự nét khiến chữ dễ méo, viết chậm và khó đọc chữ viết tay của người khác. Tập đúng từ đầu sẽ nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Công cụ có chữ phồn thể không?
Có. Công cụ hỗ trợ khoảng 9.000 chữ giản thể và phồn thể thường dùng.
Học bao nhiêu chữ thì đủ giao tiếp?
Theo chuẩn HSK 3.0, HSK3 yêu cầu khoảng 1.000 từ, đủ để trò chuyện về công việc và cuộc sống hằng ngày.